TanroDictionary Sổ từ

allies

/ˈælaɪz/

Anh
0

allies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ally.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của allyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The club allies with local schools.