TanroDictionary Sổ từ

alliterate

/əˈlɪtəˌreɪt/

Anh
0

alliterate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điệp âm; lặp lại âm đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điệp âm; lặp lại âm đầu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Writers alliterate to create a rhythm.