TanroDictionary Sổ từ

allotting

/əˈlɑtɪŋ/

Anh
0

allotting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allot.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are allotting seats for each guest.