TanroDictionary Sổ từ

almanac

/ˈɔlməˌnæk/

Anh Thông dụng
0

almanac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Niên lịch, niên giám.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Niên lịch, niên giám.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I marked the date in my almanac.