/ælˈtrɪʃəlli/
altricially là một từ tiếng Anh, có nghĩa: [một cách] vị tha.
She acted altricialli, putting others first.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm