TanroDictionary Sổ từ

altricially

/ælˈtrɪʃəlli/

Anh
0

altricially là một từ tiếng Anh, có nghĩa: [một cách] vị tha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. [một cách] vị tha.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She acted altricialli, putting others first.