TanroDictionary Sổ từ

alveated

/ælˈviːtɪd/

Anh
0

alveated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết dạng lỗ tổ ong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết dạng lỗ tổ ong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old wall looked alveated after years of wear.