TanroDictionary Sổ từ

amazement

/əˈmeɪzmənt/

Anh Thông dụng
0

amazement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She watched the magic show with great amazement.

  2. to stand transfixed with amazement

    đứng sững ra vì kinh ngạc

  3. to be filed with amazement

    hết sức kinh ngạc