TanroDictionary Sổ từ

ambivalence

/æmˈbɪvələns/

Anh
0

ambivalence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); sự mâu thuẫn trong tư tưởng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); sự mâu thuẫn trong tư tưởng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt ambivalence about leaving his home.