Nghĩa tiếng Việt
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của ambuscadeđộng từWiktionary
- Số nhiều của ambuscadedanh từWiktionary
ambuscades là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của ambuscade; Số nhiều của ambuscade.