TanroDictionary Sổ từ

amplifier bandwidth

/ ˈbændˌwɪdθ/

Anh
0

amplifier bandwidth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dải thông khuếch đại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dải thông khuếch đại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the amplifier bandwidth yesterday.