TanroDictionary Sổ từ

anabas

/ˈænəbəs/

Anh
0

anabas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá rô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá rô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The anabas swam near the shore.