TanroDictionary Sổ từ

anabolite

/ˈænəbəˌlaɪt/

Anh
0

anabolite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất đồng hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất đồng hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab tested anabolite levels.