TanroDictionary Sổ từ

anabranch

/ˈænəbræntʃ/

Anh
0

anabranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhánh vòng (của sông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhánh vòng (của sông).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small anabranch left the main river.