TanroDictionary Sổ từ

anaphase

/ˈænəˌfeɪz/

Anh
0

anaphase là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pha sau (phân bào).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pha sau (phân bào).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. During anaphase, the chromosomes separate.