TanroDictionary Sổ từ

anastatic

/ˌænəˈstætɪk/

Anh
0

anastatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nổi (in, chạm... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổi (in, chạm... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist used anastatic printing for his work.

  2. anastatic printing

    sự in nổi