TanroDictionary Sổ từ

ancestor

/ˈænsestə(r)/

Anh Thông dụng
0

ancestor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ông bà, tổ tiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ông bà, tổ tiên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My ancestor crossed the ocean many years ago.