TanroDictionary Sổ từ

ancestral

/ænˈsestrəl/

Anh
0

ancestral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ông bà, (thuộc) tổ tiên; Do ông bà truyền lại, do tổ tiên truyền lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ông bà, (thuộc) tổ tiên.tính từEN-VI Dict
  2. Do ông bà truyền lại, do tổ tiên truyền lại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt ancestral after cleaning.

  2. The plan looked ancestral in practice.