TanroDictionary Sổ từ

ancipital

/əˈnɪspətəl/

Anh
0

ancipital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : ancipitous.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : ancipitous.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ancipital leaf had two sharp edges.