Nghĩa tiếng Việt
- vân vân, v.v.cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- and other similar thingscụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- など、等々cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
We need pens, paper, and so on.
Chúng ta cần bút, giấy, v.v.
and so on là một từ tiếng Anh, có nghĩa: vân vân, v.v.
We need pens, paper, and so on.
Chúng ta cần bút, giấy, v.v.