TanroDictionary Sổ từ

aneurismal

/ˌænəəˈzɪməl/

Anh
0

aneurismal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) chứng phình mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) chứng phình mạch.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor explained the aneurismal risk.