Nghĩa tiếng Việt
- Khan.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
This chemical is a common anhydrous salt.
-
anhydrous salt
muối khan
-
anhydrous state
trạng thái khan
/ˈænhiːˌdrəs/
anhydrous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khan.
This chemical is a common anhydrous salt.
anhydrous salt
muối khan
anhydrous state
trạng thái khan