TanroDictionary Sổ từ

annealing

/ənˈiːlɪŋ/

Anh
0

annealing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anneal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anneal.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are annealing the metal slowly.