TanroDictionary Sổ từ

annellation

/ˌænəˈleɪʃən/

Anh
0

annellation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành đốt, sự phân đốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành đốt, sự phân đốt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The annellation of the worm was easy to see.