TanroDictionary Sổ từ

annual

/ˈænjuəl/

Anh Thông dụng
0

annual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng năm, năm một, từng năm; Sống một năm (cây); Xuất bản hàng năm (sách).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng năm, năm một, từng năm.tính từEN-VI Dict
  2. Sống một năm (cây).tính từEN-VI Dict
  3. Xuất bản hàng năm (sách).tính từEN-VI Dict
  4. Cây một năm.danh từEN-VI Dict
  5. Tác phẩm xuất bản hàng năm.danh từEN-VI Dict
  6. Hằng năm, năm một, từng năm.tính từ いWiktionary
  7. Xuất bản hằng năm (sách).tính từ いWiktionary
  8. Tác phẩm xuất bản hằng năm.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. They submit an annual report every December.

  2. This annual flower grows quickly in summer.

  3. We bought the annual report yesterday.

  4. This annual blooms in a small pot.

  5. She read the school annual after class.