TanroDictionary Sổ từ

annunciate

/əˈnəntsiˌeɪt/

Anh
0

annunciate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công bố; loan báo, báo cho biết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công bố; loan báo, báo cho biết.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The speaker will annunciate the results today.