TanroDictionary Sổ từ

anophthalmia

/ˌænəfˈθæmpiːəl/

Anh
0

anophthalmia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tật thiếu mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tật thiếu mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The baby was born with anophthalmia.