/əˈnɔrˌθɑɪt/
anorthite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Anoctit.
Anorthite is found in some rock samples.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm