TanroDictionary Sổ từ

anteapical

/ˌæntəˈpeɪkəl/

Anh
0

anteapical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngược đỉnh, đối đỉnh; đối ngọn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngược đỉnh, đối đỉnh; đối ngọn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mark lay in an anteapical position.