TanroDictionary Sổ từ

antecubital

/ænˈtekjəbətə/

Anh
0

antecubital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước khủyu; trước gân trụ (cánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước khủyu; trước gân trụ (cánh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cut was near his antecubital crease.