TanroDictionary Sổ từ

antedate

/ˌæntiˈdeɪt/

Anh
0

antedate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày tháng để lùi về trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày tháng để lùi về trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter had an antedate to fit the file.