/ ˈfidɜː/
antenna feeder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây tiếp sóng ăngten.
The antenna feeder played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm