TanroDictionary Sổ từ

antenna field gain

/ ˈɡeɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tăng ích trường ăngten.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the antenna field gain yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép