TanroDictionary Sổ từ

anterior

/ænˈtɪəriə(r)/

Anh
0

anterior là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ở trước, đằng trước, phía trước; Trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở trước, đằng trước, phía trước.tính từEN-VI Dict
  2. Trước.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The front wheel is in the anterior position.

  2. The anterior door is easier to open.