TanroDictionary Sổ từ

anterodorsal

/ˌæntəəˈzɔːrədəl/

Anh
0

anterodorsal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước lưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước lưng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Pain began in the anterodorsal area.