TanroDictionary Sổ từ

antes

/ˈæntiːs/

Anh
0

antes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ante.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của anteđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She antes before every round.