Nghĩa tiếng Việt
- Chống gỉ, phòng bẩn.tính từ い
Ví dụ
-
anti-fouling paint
sơn chống gỉ; sơn phòng bẩn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
anti-fouling paint
sơn chống gỉ; sơn phòng bẩn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép