TanroDictionary Sổ từ

anti-fouling

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống gỉ, phòng bẩn.tính từ い

Ví dụ

  1. anti-fouling paint

    sơn chống gỉ; sơn phòng bẩn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép