TanroDictionary Sổ từ

anti-nazi

/ˈæntiˈnɑːtsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống quốc xã.tính từ

Ví dụ

  1. He read about anti-nazi groups in school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép