TanroDictionary Sổ từ

anti-semitic

/ˌænti səˈmɪtɪk/

Anh
0

anti-semitic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủ nghĩa bài Do thái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa bài Do thái.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter had an anti-semitic message.