TanroDictionary Sổ từ

anti-zionist

/ˈæntiˈzaɪənɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).tính từ

Ví dụ

  1. He wrote an anti-zionist leaflet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép