TanroDictionary Sổ từ

antiapartheid

/ˈænˌtɑɪəˈpɑːrˌteɪt/

Anh
0

antiapartheid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her answer seemed antiapartheid to me.