Nghĩa tiếng Việt
- Chống bệnh viêm khớp.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
This antiarthritic cream helps reduce joint pain.
/antiɑːˈθrɪtɪk/
antiarthritic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống bệnh viêm khớp.
This antiarthritic cream helps reduce joint pain.