Nghĩa tiếng Việt
- Chất chống cholinexteraza.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The lab tested an anticholinesterase compound.
/ˌæntiːkoʊsiːˈlentiːs/
anticholinesterase là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất chống cholinexteraza.
The lab tested an anticholinesterase compound.