TanroDictionary Sổ từ

anticipant

/ænˈtɪsəpənt/

Anh
0

anticipant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước; Người làm trước; Người mong đợi, người chờ đợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước.danh từEN-VI Dict
  2. Người làm trước.danh từEN-VI Dict
  3. Người mong đợi, người chờ đợi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the anticipant today.