TanroDictionary Sổ từ

anticipative

/ænˈtɪsəpətɪv/

Anh
0

anticipative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm trước; nói trước; Trước lúc, trước kỳ hạn; Mong đợi, chờ đợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm trước; nói trước.tính từEN-VI Dict
  2. Trước lúc, trước kỳ hạn.tính từEN-VI Dict
  3. Mong đợi, chờ đợi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her anticipative answer saved time.

  2. He made an anticipative payment.

  3. She had an anticipative look on her face.

  4. to be anticipative of something

    mong đợi cái gì