/ˌænˌtɑɪˈkɔrpərət/
anticorporate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống lại đoàn thể.
Their anticorporate sign was simple.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm