TanroDictionary Sổ từ

anticorporate

/ˌænˌtɑɪˈkɔrpərət/

Anh
0

anticorporate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống lại đoàn thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống lại đoàn thể.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their anticorporate sign was simple.