/ˌænˌtɑɪkəˈroʊʒən/
anticorrosion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Việc chống gặm mòn.
The paint had anticorrosion coating.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm