TanroDictionary Sổ từ

anticorrosion

/ˌænˌtɑɪkəˈroʊʒən/

Anh
0

anticorrosion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Việc chống gặm mòn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc chống gặm mòn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The paint had anticorrosion coating.