TanroDictionary Sổ từ

antiderivative

/dɪˈrɪvətɪv/

Anh
0

antiderivative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguyên hàm, tích phân không định hạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên hàm, tích phân không định hạng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The derivative has an antiderivative here.