/æˈntɪfjuːəlɪŋ/
antifouling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống gỉ; chống bẩn.
The boat has an antifouling coating.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm