TanroDictionary Sổ từ

antifouling

/æˈntɪfjuːəlɪŋ/

Anh
0

antifouling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống gỉ; chống bẩn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống gỉ; chống bẩn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat has an antifouling coating.