TanroDictionary Sổ từ

antihistamine

/ˌæntiˈhɪstəmiːn/

Anh
0

antihistamine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc kháng histamin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc kháng histamin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An antihistamine helped with her itchy eyes.