TanroDictionary Sổ từ

antirachitic

/ˌænˌtɑɪrəˈkɪtɪk/

Anh
0

antirachitic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống còi xương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống còi xương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child took antirachitic medicine.